Nghĩa của từ "on standby" trong tiếng Việt

"on standby" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on standby

US /ɑːn ˈstænd.baɪ/
UK /ɒn ˈstænd.baɪ/
"on standby" picture

Cụm từ

trong chế độ chờ, sẵn sàng

ready to be used or to take action if needed

Ví dụ:
Emergency services were put on standby after the storm warning.
Các dịch vụ khẩn cấp đã được đặt trong tình trạng sẵn sàng sau cảnh báo bão.
I'm on standby for the next flight to London.
Tôi đang ở chế độ chờ cho chuyến bay tiếp theo đến London.
Từ liên quan: